Thiết kế, thi công nhà gỗ cổ truyền Việt Nam

Xóm 1 Hải Long, Hải Hậu, Nam Định

Khám Phá 8 loại Nhóm Gỗ Việt Nam: Phân Loại, Ứng Dụng và Bảo Tồn

Vũ Ngọc Biên Tác giả Vũ Ngọc Biên 05/03/2025 39 phút đọc

Bạn có từng thầm ngưỡng mộ vẻ đẹp của một chiếc bàn gỗ lim cổ kính trong nhà cụ nội? Hay ngắm nhìn đường vân tinh tế trên chiếc tủ gỗ trắc tại bảo tàng? Đất nước Việt Nam chúng ta được thiên nhiên ban tặng kho báu gỗ quý đa dạng và phong phú bậc nhất thế giới.

Để sử dụng gỗ hiệu quả, chúng ta cần hiểu rõ đặc tính và phân loại của chúng. Việt Nam phân chia gỗ thành 8 nhóm chính dựa trên đặc tính vật lý và giá trị kinh tế. Bài viết này của Nhà gỗ Hoàng Phúc sẽ giúp bạn khám phá chi tiết về từng nhóm gỗ, ứng dụng thực tế, và tầm quan trọng của việc bảo tồn nguồn tài nguyên quý giá này.

Chúng ta hãy cùng nhau khám phá thế giới gỗ Việt Nam - nơi giao thoa giữa giá trị lịch sử, tinh hoa nghề thủ côngyêu cầu phát triển bền vững của thời đại mới!

8 loại nhóm gỗ ở Việt Nam

Bạn có biết rằng mỗi loại gỗ đều mang những đặc tính riêng biệt? Việt Nam phân loại gỗ thành 8 nhóm với những tính chất và ứng dụng khác nhau. Hãy cùng tôi khám phá từng nhóm nhé!

Nhóm I: Tinh hoa của rừng già

Nhóm I gồm những loại gỗ quý hiếm bậc nhất, được ví như "vàng ròng" trong thế giới gỗ. Chúng nổi bật với vân gỗ đẹp mắt, màu sắc độc đáo và độ bền vượt trội. Nhiều loại trong nhóm này đang được bảo vệ nghiêm ngặt vì số lượng ngày càng khan hiếm.

Một khúc gỗ mun hay gỗ trắc có thể bán với giá hàng chục triệu đồng, thậm chí có những loại như gỗ sưa đạt giá trị hàng tỷ đồng cho một phách gỗ nhỏ. Đây không chỉ là vật liệu, mà còn là báu vật cần được trân trọng và bảo tồn.

Các loại gỗ tiêu biểu của nhóm này bao gồm:

  • Gỗ mun

  • Gỗ trắc

  • Gỗ cẩm lai

  • Gỗ sưa

  • Gỗ gõ đỏ

  • Gỗ trầm hương

Bạn có thể bắt gặp những loại gỗ này trong các đồ nội thất cao cấp, tác phẩm thủ công mỹ nghệ, nhạc cụ truyền thống, và cả những món đồ phong thủy giá trị.

Gỗ trầm hương thuộc nhóm I
Gỗ trầm hương thuộc nhóm I

Nhóm II: Sức mạnh bền bỉ

Nếu bạn cần một loại gỗ vừa đẹp vừa bền chắc, nhóm II chính là lựa chọn hoàn hảo. Đây là những loại gỗ có trọng lượng nặng, độ cứng cao, tỷ trọng lớn và độ bền vượt trội. Chúng thường xuất hiện trong các công trình xây dựng lớn và đồ nội thất cao cấp.

Một câu nói dân gian "Trăm năm bia đá thì mòn, nghìn năm gỗ lim vẫn còn trơ trơ" đã minh chứng cho độ bền phi thường của gỗ lim - đại diện tiêu biểu của nhóm này. Những cây cột trong các ngôi đình cổ làm từ gỗ lim, gỗ nghiến vẫn đứng vững sau hàng trăm năm mưa gió.

Các loại gỗ tiêu biểu của nhóm này bao gồm:

  • Gỗ lim

  • Gỗ nghiến

  • Gỗ đinh

  • Gỗ táu

  • Gỗ sến

Bạn muốn làm một căn nhà theo phong cách truyền thống, đứng vững với thời gian? Hãy cân nhắc sử dụng gỗ nhóm II cho các kết cấu chính như cột, kèo, xà và các bộ phận chịu lực quan trọng.

Gỗ lim thuộc nhóm II
Gỗ lim thuộc nhóm II

Nhóm III: Cân bằng giữa độ bền và tính thẩm mỹ

Nhóm III là sự lựa chọn cân bằng giữa độ bền và tính thẩm mỹ. Những loại gỗ này nhẹ hơn và mềm hơn so với nhóm I và II, nhưng vẫn có độ dẻo dai và độ bền khá cao. Đặc biệt, chúng dễ gia công nên được ưa chuộng trong sản xuất đồ nội thất.

Một chiếc bàn làm từ gỗ xoan đào không chỉ bền chắc mà còn toát lên vẻ thanh lịch với màu hồng đào đặc trưng và vân gỗ tinh tế. Không khó hiểu khi các loại gỗ này luôn được ưa chuộng trong thiết kế nội thất hiện đại.

Các loại gỗ tiêu biểu của nhóm này bao gồm:

Bạn đang tìm kiếm loại gỗ phù hợp cho đồ nội thất gia đình? Các loại gỗ nhóm III có thể là lựa chọn lý tưởng, kết hợp giữa độ bền và tính thẩm mỹ với giá thành hợp lý hơn so với nhóm I và II.

Gỗ xoan đào thuộc nhóm III
Gỗ xoan đào thuộc nhóm III

Nhóm IV: Vẻ đẹp tự nhiên, dễ gia công

Nhóm IV nổi bật với màu sắc tự nhiên đẹp mắt, thớ gỗ mịn và khả năng gia công dễ dàng. Mặc dù độ bền không bằng các nhóm trước, nhưng với những ứng dụng trong nhà và không chịu tải trọng lớn, chúng là lựa chọn kinh tế và thẩm mỹ.

Một bộ bàn ghế làm từ gỗ thông mang đến cảm giác ấm áp và thân thiện cho không gian sống. Màu vàng nhạt cùng vân gỗ rõ ràng tạo nên vẻ đẹp mộc mạc, gần gũi và hòa hợp với nhiều phong cách nội thất.

Các loại gỗ tiêu biểu của nhóm này bao gồm:

  • Gỗ dổi

  • Gỗ thông

  • Gỗ re

  • Gỗ sến đỏ

Bạn đang tìm kiếm loại gỗ vừa đẹp vừa kinh tế cho các món đồ nội thất thông thường? Nhóm IV có thể đáp ứng tốt nhu cầu của bạn với chi phí hợp lý.

Gỗ thông nhóm IV
Gỗ thông nhóm IV

Nhóm V: Ứng dụng đa dạng với độ bền trung bình

Nhóm V là những loại gỗ có trọng lượng trung bình, độ bền uốn và độ va đập ở mức trung bình. Mặc dù không quá nổi bật về độ bền, nhưng chúng lại được ưa chuộng nhờ tính đa dụng và giá thành phải chăng.

Bạn có thể bắt gặp gỗ nhóm V trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ đồ nội thất thông thường đến các công trình xây dựng nhỏ. Gỗ sồi với màu vàng nhạt và vân đẹp đang ngày càng được ưa chuộng trong thiết kế nội thất hiện đại.

Các loại gỗ tiêu biểu của nhóm này bao gồm:

Bạn đang cần làm đồ nội thất với ngân sách hạn chế? Các loại gỗ nhóm V có thể là sự lựa chọn hợp lý, cân bằng giữa chất lượng và giá thành.

Gỗ sồi nhóm V
Gỗ sồi nhóm V

Nhóm VI: Kinh tế và thực dụng

Nhóm VI gồm những loại gỗ nhẹ, có độ bền không cao và dễ bị mối mọt tấn công. Mặc dù không phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, nhưng chúng lại rất thực dụng trong nhiều tình huống khác.

Gỗ bạch đàn và gỗ keo đang được trồng rộng rãi ở Việt Nam nhờ khả năng sinh trưởng nhanh. Chúng là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp giấy, ván ép và các sản phẩm gỗ công nghiệp.

Các loại gỗ tiêu biểu của nhóm này bao gồm:

  • Gỗ bạch đàn

  • Gỗ keo

  • Gỗ mỡ

Bạn cần một loại gỗ kinh tế cho các ứng dụng tạm thời hoặc không đòi hỏi độ bền cao? Gỗ nhóm VI là lựa chọn phù hợp và thân thiện với ngân sách.

Gỗ bạch đàn thuộc nhóm VI
Gỗ bạch đàn thuộc nhóm VI

Nhóm VII: Nhẹ và tiện dụng

Nhóm VII gồm những loại gỗ rất nhẹ, có sức chịu đựng kém và dễ bị mối mọt cũng như mục nát. Mặc dù không phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền, nhưng chúng lại có những ưu điểm riêng.

Gỗ bồ đề không chỉ nhẹ mà còn mang ý nghĩa tâm linh trong văn hóa Phật giáo. Trong khi đó, gỗ sung và gỗ vông thường được sử dụng làm nguyên liệu giấy hoặc các sản phẩm sử dụng trong thời gian ngắn.

Các loại gỗ tiêu biểu của nhóm này bao gồm:

  • Gỗ bồ đề

  • Gỗ sung

  • Gỗ vông

Bạn cần một loại gỗ siêu nhẹ cho những dự án thủ công hoặc làm nguyên liệu giấy? Nhóm VII có thể đáp ứng tốt nhu cầu này.

Gỗ bồ đề

Nhóm VIII: Nhẹ nhất và ít bền nhất

Nhóm VIII là những loại gỗ nhẹ nhất và có độ bền thấp nhất. Chúng rất dễ bị mối mọt và mục nát, thường chỉ được sử dụng làm củi đốt hoặc trong các ứng dụng đặc biệt không đòi hỏi độ bền.

Đặc tính siêu nhẹ và xốp của gỗ gạo và gỗ ngô đồng khiến chúng trở thành vật liệu lý tưởng để làm diêm, phao và một số đồ dùng tạm thời.

Các loại gỗ tiêu biểu của nhóm này bao gồm:

  • Gỗ gạo

  • Gỗ ngô đồng

Bạn cần một loại gỗ siêu nhẹ cho những ứng dụng đặc biệt như làm diêm, phao? Nhóm VIII có thể là lựa chọn phù hợp.

Gỗ gạo

Bảng phân loại chi tiết các loại gỗ ở Việt Nam theo nhóm

NhómLoại gỗĐặc điểmỨng dụng
Nhóm I (Gỗ quý hiếm)MunĐen tuyền, vân mịn, nặng, cứng, bềnNội thất cao cấp, thủ công mỹ nghệ, nhạc cụ
 TrắcVân đẹp, màu đa dạng, nặng, cứng, chống mối mọtNội thất cao cấp, thủ công mỹ nghệ, tượng gỗ
 Cẩm laiVân đẹp, màu ấm áp, nặng, cứng, bềnNội thất cao cấp, thủ công mỹ nghệ, nhạc cụ
 SưaVân đẹp, thơm, nhẹ, cứng, giá trị tâm linhNội thất cao cấp, thủ công mỹ nghệ, phong thủy
 Gõ đỏĐỏ đậm, vân đẹp, nặng, cứng, rất bềnNội thất cao cấp, thủ công mỹ nghệ, xây dựng
 Trầm hươngThơm, quý hiếm, giá trị tâm linhHương, tinh dầu, trang sức, phong thủy
Nhóm II (Gỗ nặng, cứng, bền)LimNặng, cứng, rất bền, chống mối mọtXây dựng, nội thất cao cấp
 NghiếnNặng, cứng, rất bền, chịu lực tốtXây dựng, nội thất
 ĐinhNặng, cứng, rất bền, vân đẹpXây dựng, nội thất cao cấp
 TáuCứng, nặng, rất bền, chịu thời tiết tốtXây dựng, đóng tàu thuyền, ngoài trời
 SếnNặng, cứng, rất bền, vân đẹpXây dựng, nội thất cao cấp
Nhóm III (Gỗ nhẹ hơn, bền khá cao)Xoan đàoHồng đào, vân đẹp, nhẹ, cứng, dễ gia côngNội thất, ván sàn, thủ công mỹ nghệ
 Cà chítVân đẹp, cứng, bền, chống mối mọtNội thất, xây dựng
 Chò chỉVàng nhạt, vân đẹp, nhẹ, bềnNội thất, ván sàn, xây dựng
 Giáng hươngVàng đỏ, vân đẹp, thơm nhẹ, cứng, bềnNội thất cao cấp, thủ công mỹ nghệ
Nhóm IV (Gỗ màu đẹp, dễ gia công, bền tương đối)DổiVàng nhạt, vân đẹp, nhẹ, dễ gia côngNội thất, ván sàn, thủ công mỹ nghệ
 ThôngVàng nhạt, vân rõ, nhẹ, dễ gia côngNội thất, ván sàn, xây dựng
 ReTrắng ngà, vân đẹp, nhẹ, dễ gia côngNội thất, thủ công mỹ nghệ
 Sến đỏĐỏ tươi, vân đẹp, cứng, bềnNội thất, thủ công mỹ nghệ
Nhóm V (Gỗ trọng lượng trung bình, bền trung bình)XoàiVàng nhạt, vân đẹp, nhẹ, dễ gia côngNội thất, gia dụng, thủ công mỹ nghệ
 DầuNâu đỏ, vân rõ, nặng, cứngXây dựng, đóng tàu thuyền
 Chò lôngVàng nhạt, vân đẹp, nhẹ, bềnNội thất, ván sàn, xây dựng
 SồiTrắng/vàng nhạt, vân đẹp, cứng, bềnNội thất, ván sàn, xây dựng
Nhóm VI (Gỗ nhẹ, bền thấp, dễ mối mọt)Bạch đànTrắng/vàng nhạt, nhẹ, dễ gia côngNguyên liệu giấy, ván ép, xây dựng tạm thời
 KeoVàng nhạt, nhẹ, dễ gia côngNguyên liệu giấy, ván ép, đồ dùng thông thường
 MỡTrắng, nhẹ, mềmNguyên liệu giấy, ván ép, bao bì
Nhóm VII (Gỗ rất nhẹ, sức chịu đựng kém)Bồ đềTrắng, rất nhẹ, mềmNguyên liệu giấy, thủ công mỹ nghệ
 SungTrắng, rất nhẹ, mềmNguyên liệu giấy, đồ dùng tạm thời
 VôngTrắng, rất nhẹ, mềmNguyên liệu giấy, đồ dùng tạm thời
Nhóm VIII (Gỗ rất nhẹ, sức chịu đựng rất kém)GạoTrắng, rất nhẹ, mềm, xốpDiêm, phao, đồ dùng tạm thời
 Ngô đồngTrắng, rất nhẹ, mềm, xốpDiêm, phao, đồ dùng tạm thời

Lựa chọn loại gỗ cách thông minh

Việc lựa chọn gỗ không chỉ đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ mà còn liên quan đến nhiều yếu tố khác. Làm thế nào để chọn được loại gỗ phù hợp với nhu cầu và điều kiện của bạn? Hãy cùng tôi khám phá một số tiêu chí quan trọng!

1. Nhóm gỗ quý nhất và tiêu chí đánh giá

Nhóm I được đánh giá là quý nhất trong 8 nhóm gỗ ở Việt Nam. Nhưng điều gì làm nên giá trị của một loại gỗ? Đó là sự kết hợp của nhiều yếu tố:

  • Độ hiếm: Càng hiếm, giá trị càng cao

  • Vẻ đẹp thẩm mỹ: Vân gỗ đẹp, màu sắc độc đáo

  • Độ bền: Khả năng chống chịu với thời gian, môi trường và côn trùng

  • Mùi hương: Một số loại gỗ quý có mùi thơm đặc trưng

  • Giá trị văn hóa: Ý nghĩa trong văn hóa, tâm linh, lịch sử

Bạn có biết, một số loại gỗ như gỗ sưa, gỗ trắc có giá trị cao đến mức được gọi là "vàng ròng của rừng xanh"? Một khúc gỗ sưa có thể có giá lên đến hàng tỷ đồng, thậm chí cao hơn cả vàng nếu tính theo trọng lượng!

2. Gỗ lim thuộc nhóm nào và lưu ý khi sử dụng

Gỗ lim thuộc nhóm II - nhóm gỗ có độ bền cao và giá trị lớn. Đây là loại gỗ được ưa chuộng trong xây dựng truyền thống Việt Nam, đặc biệt là trong các công trình tâm linh như đình, chùa, miếu.

Khi sử dụng gỗ lim, bạn cần lưu ý:

  • Độ ẩm: Gỗ lim cần được phơi sấy kỹ trước khi sử dụng

  • Bảo quản: Tránh để gỗ tiếp xúc trực tiếp với nước và ánh nắng mặt trời

  • Chứng nhận nguồn gốc: Cần có giấy tờ chứng minh nguồn gốc hợp pháp

  • Kỹ thuật gia công: Gỗ lim cứng nên đòi hỏi kỹ thuật và công cụ chuyên dụng

Bạn có biết rằng những cây cột gỗ lim trong các ngôi đình cổ đã tồn tại hàng trăm năm mà vẫn giữ nguyên vẻ đẹp và độ bền? Đó là minh chứng rõ ràng nhất cho chất lượng vượt trội của gỗ lim.

3. Gỗ xoan đào có phải gỗ quý và ứng dụng trong gia đình

Gỗ xoan đào thuộc nhóm III, không nằm trong nhóm gỗ quý hiếm nhất nhưng vẫn được đánh giá cao về tính thẩm mỹ và độ bền.

Xoan đào nổi bật với màu hồng đào tự nhiên, vân gỗ đẹp và khả năng gia công dễ dàng. Đây là loại gỗ lý tưởng cho các ứng dụng trong gia đình như:

  • Đồ nội thất: tủ, bàn, ghế, giường, kệ sách

  • Ván sàn: sàn gỗ tự nhiên với màu sắc ấm áp

  • Cửa, khung cửa, bậc cầu thang

  • Đồ trang trí nội thất

Một bộ bàn ghế xoan đào không chỉ bền chắc mà còn mang đến vẻ đẹp thanh lịch và ấm cúng cho không gian sống. Đặc biệt, giá thành hợp lý khiến gỗ xoan đào trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều gia đình Việt.

4. Cách phân biệt gỗ tự nhiên và những lưu ý khi mua

Trong thời đại hiện nay, việc phân biệt gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp, hoặc gỗ giả trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Dưới đây là một số dấu hiệu giúp bạn nhận biết gỗ tự nhiên:

  1. Vân gỗ: Gỗ tự nhiên có vân không đều và không lặp lại một cách hoàn toàn giống nhau

  2. Mùi hương: Nhiều loại gỗ tự nhiên có mùi thơm đặc trưng

  3. Cảm giác khi chạm: Gỗ tự nhiên có cảm giác ấm và mịn

  4. Độ nặng: Gỗ tự nhiên thường nặng hơn gỗ công nghiệp

  5. Âm thanh khi gõ: Gỗ tự nhiên phát ra âm thanh đục, trầm, không bị bịt bùng

Khi mua gỗ, bạn nên lưu ý:

  • Kiểm tra giấy tờ chứng nhận nguồn gốc

  • Mua từ các đơn vị uy tín, có thương hiệu

  • Xem xét kỹ tình trạng gỗ: độ ẩm, vết nứt, mối mọt

  • Tìm hiểu về quy trình bảo quản và xử lý gỗ

  • Cân nhắc giá cả phù hợp với chất lượng

Bạn nên nhớ rằng, "của rẻ là của ôi". Một món đồ gỗ tự nhiên chất lượng tốt có thể đồng hành cùng bạn hàng chục năm, thậm chí trở thành di sản gia đình qua nhiều thế hệ.

Bảo tồn gỗ Việt Nam là trách nhiệm chung

Sự đa dạng và phong phú của các loại gỗ Việt Nam là tài sản vô giá. Tuy nhiên, nhiều loại gỗ quý đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do khai thác quá mức và mất môi trường sống. Bảo tồn gỗ không chỉ là nhiệm vụ của nhà nước mà còn là trách nhiệm của mỗi người dân.

1. Tác động môi trường của khai thác gỗ và biện pháp giảm thiểu

Khai thác gỗ không kiểm soát gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường:

  • Mất đa dạng sinh học

  • Xói mòn đất

  • Thay đổi chế độ thủy văn

  • Phát thải khí nhà kính

  • Mất nơi cư trú của động, thực vật

Để giảm thiểu những tác động này, chúng ta cần:

  • Áp dụng kỹ thuật khai thác tác động thấp

  • Trồng rừng thay thế sau khai thác

  • Phát triển các vùng rừng trồng bền vững

  • Sử dụng hiệu quả nguyên liệu gỗ, giảm lãng phí

  • Ứng dụng công nghệ trong quản lý, giám sát rừng

Bạn có biết một cây gỗ trưởng thành có thể mất hàng chục năm, thậm chí hàng trăm năm để phát triển? Trong khi đó, việc chặt hạ chỉ diễn ra trong vài phút. Đó là lý do tại sao chúng ta cần có trách nhiệm với mỗi sản phẩm gỗ mà mình sử dụng.

2. Chính sách và quy định pháp luật về bảo tồn gỗ

Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách và quy định nhằm bảo vệ tài nguyên rừng quý giá, đặc biệt là các loại gỗ quý hiếm:

  • Luật Lâm nghiệp 2017: Quy định về quản lý, bảo vệ, phát triển và sử dụng rừng

  • Nghị định 156/2018/NĐ-CP: Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lâm nghiệp

  • Hiệp định VPA/FLEGT: Thỏa thuận đối tác tự nguyện về thực thi lâm luật, quản trị rừng và thương mại lâm sản giữa Việt Nam và EU

  • Công ước CITES: Việt Nam tham gia Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp

Những quy định này không chỉ kiểm soát việc khai thác và sử dụng gỗ mà còn tạo ra các cơ chế để phát triển bền vững ngành lâm nghiệp Việt Nam. Hệ thống chứng chỉ gỗ hợp pháp như FSC, PEFC giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết các sản phẩm gỗ được khai thác và sản xuất bền vững.

Bạn có thể đóng góp vào công tác bảo tồn bằng cách ưu tiên mua sắm các sản phẩm gỗ có chứng chỉ, đồng thời nâng cao nhận thức về giá trị của tài nguyên rừng.

3. Vai trò của cộng đồng và doanh nghiệp trong bảo vệ rừng

Bảo vệ và phát triển rừng là trách nhiệm của toàn xã hội, không chỉ riêng cơ quan nhà nước. Mỗi thành phần đều có vai trò quan trọng:

Cộng đồng địa phương:

  • Tham gia quản lý, bảo vệ rừng gần nơi sinh sống

  • Áp dụng các mô hình sinh kế bền vững không phụ thuộc vào khai thác gỗ

  • Giám sát và ngăn chặn các hành vi khai thác gỗ trái phép

  • Tham gia trồng rừng và phục hồi các loài gỗ bản địa

Doanh nghiệp:

  • Đảm bảo sử dụng gỗ có nguồn gốc hợp pháp và bền vững

  • Áp dụng quy trình sản xuất tiết kiệm nguyên liệu

  • Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các sản phẩm thay thế hoặc tái chế

  • Tham gia trồng và phát triển rừng gỗ bền vững

  • Hỗ trợ các cộng đồng địa phương trong bảo vệ rừng

Những mô hình kết hợp giữa doanh nghiệp và cộng đồng trong quản lý rừng bền vững đang mang lại hiệu quả tích cực tại nhiều địa phương. Họ không chỉ bảo vệ tài nguyên rừng mà còn tạo ra sinh kế ổn định cho người dân địa phương.

Bạn có thể tham gia vào các chương trình trồng rừng, ủng hộ các doanh nghiệp sản xuất gỗ có trách nhiệm, và chia sẻ kiến thức về bảo vệ rừng với mọi người xung quanh. Mỗi hành động nhỏ đều góp phần vào nỗ lực bảo tồn chung.

Kết luận

8 nhóm gỗ Việt Nam không chỉ là sự phân loại khoa học mà còn là minh chứng cho sự phong phú của thiên nhiên đất nước ta. Từ những loại gỗ quý hiếm như gỗ mun, gỗ trắc đến những loại gỗ phổ biến như gỗ keo, gỗ bạch đàn, mỗi loại đều có giá trị và vai trò riêng trong đời sống con người.

Hiểu biết về các nhóm gỗ giúp chúng ta:

  • Lựa chọn đúng loại gỗ phù hợp với mục đích sử dụng

  • Nhận thức giá trị và tầm quan trọng của từng loại gỗ

  • Sử dụng gỗ một cách hiệu quả và bền vững

  • Góp phần bảo tồn tài nguyên rừng quý giá

Là người tiêu dùng, bạn hãy ưu tiên sử dụng các sản phẩm gỗ có nguồn gốc hợp pháp, được khai thác và sản xuất bền vững. Hãy cân nhắc tính bền vững khi lựa chọn sản phẩm gỗ, và xem xét các lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường cho những ứng dụng không đòi hỏi độ bền cao.

Mỗi quyết định mua sắm và sử dụng gỗ của bạn đều góp phần vào tương lai của rừng Việt Nam. Bằng cách sử dụng gỗ một cách có trách nhiệm, chúng ta không chỉ bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn gìn giữ di sản văn hóa gắn liền với các loại gỗ quý của dân tộc.

Hãy cùng nhau hành động vì một Việt Nam xanh, nơi các loại gỗ quý tiếp tục tồn tại và phát triển cho các thế hệ mai sau!

0.0
0 Đánh giá
Vũ Ngọc Biên
Tác giả Vũ Ngọc Biên Co-Founder & CEO Nhà gỗ Hoàng Phúc
Nghệ nhân, KTS Vũ Ngọc Biên là người chịu trách nhiệm chính cho những dự án tư vấn, thiết kế và thi công nhà gỗ cổ truyền của Nhà gỗ Hoàng Phúc
Bài viết trước Gỗ long não có tốt không? Bao nhiêu tiền một kg/m3?

Gỗ long não có tốt không? Bao nhiêu tiền một kg/m3?

Bài viết tiếp theo

Cách bày trí bàn thờ gia tiên miền Nam: Trang nghiêm, Đúng cách

Cách bày trí bàn thờ gia tiên miền Nam: Trang nghiêm, Đúng cách
Viết bình luận
Thêm bình luận

Bài viết liên quan

Thông báo

Zalo
Hotline